1- Thì Hiện tại đơn , Hiện tại tiếp diễn (Present, Present continuous)
2- Thì Hiện tại hoàn thành, Hiện tại tiếp diễn (Present perfect, Present Perfect continuous)
3- Thì Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn (Past perfect, Past Perfect continuous)
4- Thì Quá khứ hoàn thành, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect, Past Perfect continuous)
5- Thì Tương lai, Tương lai tiếp diễn (Future, Future continuous)
6- Thì Tương lai hoàn thành, Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect, Future perfect continuous)

2- Thì Hiện tại hoàn thành, Hiện tại tiếp diễn (Present perfect, Present Perfect continuous)
3- Thì Quá khứ đơn, Quá khứ tiếp diễn (Past perfect, Past Perfect continuous)
4- Thì Quá khứ hoàn thành, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect, Past Perfect continuous)
5- Thì Tương lai, Tương lai tiếp diễn (Future, Future continuous)
6- Thì Tương lai hoàn thành, Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect, Future perfect continuous)



21:58
906
0


